Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

花大姐

huā dà jiě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. common word for ladybug, more formally 瓢蟲|瓢虫[piáo chóng]