花式
huā shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fancy-style (as in 花式溜冰|花式溜冰[huā shì liū bīng] figure skating)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.