Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

花招

huā zhāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. trick
  2. 2. maneuver
  3. 3. razzle-dazzle
  4. 4. (martial arts) fancy move
  5. 5. flourish