Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

花枪

huā qiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. short spear (arch.)
  2. 2. fig. trickery

Từ cấu thành 花枪