花样
huā yàng
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pattern
- 2. way of doing sth
- 3. trick
- 4. ruse
- 5. fancy-style (as in 花樣滑冰|花样滑冰[huā yàng huá bīng] figure skating)