Bỏ qua đến nội dung

花样

huā yàng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mẫu
  2. 2. kiểu
  3. 3. chiêu

Usage notes

Common mistakes

花样 often has a negative connotation of being tricky or deceptive, not just any pattern.

Cultural notes

花样滑冰 refers to figure skating, highlighting the 'fancy style' origin of the term.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他总是喜欢玩 花样
He always likes to play tricks.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 花样