Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

花灯

huā dēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. colored lantern (used at Lantern Festival 元宵節|元宵节)

Từ cấu thành 花灯