花红

huā hóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flowers on red silk (a traditional gift to celebrate weddings etc)
  2. 2. a bonus
  3. 3. crab apple (Malus asiatica)

Từ cấu thành 花红