Bỏ qua đến nội dung

花红

huā hóng
#45893

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flowers on red silk (a traditional gift to celebrate weddings etc)
  2. 2. a bonus
  3. 3. crab apple (Malus asiatica)

Từ cấu thành 花红