Bỏ qua đến nội dung

花肥

huā féi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phân bón cho hoa trồng trong chậu
  2. 2. phân bón dùng để thúc hoa nở ở cây trồng

Từ cấu thành 花肥