Bỏ qua đến nội dung

花言巧语

huā yán qiǎo yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lời nói hoa mỹ, lời lẽ bóng bẩy (thành ngữ); lời hay nhưng không chân thật
  2. 2. lời nói ngọt ngào lừa gạt
  3. 3. lời lẽ gian dối