花费

huā fèi
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. expense
  2. 2. cost
  3. 3. to spend (time or money)
  4. 4. expenditure

Từ cấu thành 花费