Bỏ qua đến nội dung

花费

huā fèi
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chi phí
  2. 2. chi tiêu
  3. 3. chi phí cho

Usage notes

Collocations

花费常与时间或金钱搭配,如“花费时间”、“花费金钱”。

Common mistakes

花费是动词,不能用作名词“开支”的意思,名词用“费用”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个项目 花费 了很多时间。
This project took a lot of time.
他在算计这个月的 花费
He is calculating this month's expenses.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 花费