Bỏ qua đến nội dung

花钱

huā qián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to spend money

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他最近 花钱 很收敛。
He has been very restrained in spending recently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 花钱