Bỏ qua đến nội dung

零花钱

líng huā qián
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiền tiêu vặt
  2. 2. tiền lẻ

Usage notes

Common mistakes

零花钱 is an uncountable concept in Chinese; do not say 一个零花钱. Use measure words like 一点 or 一些 for quantity.

Formality

零花钱 is neutral and suitable for everyday conversation, while 零用钱 can sound slightly more formal or dated in some regions.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
妈妈给了我一些 零花钱
Mom gave me some pocket money.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.