Bỏ qua đến nội dung

花雕

huā diāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rượu vàng Thiệu Hưng

Từ cấu thành 花雕