Bỏ qua đến nội dung

花黄

huā huáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoa vàng (phấn trang điểm màu vàng dùng trên trán phụ nữ thời xưa)

Từ cấu thành 花黄