Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mầm
  2. 2. chồi

Character focus

Thứ tự nét

7 strokes

Usage notes

Common mistakes

芽 is a noun for a bud or sprout; it is not a verb. To say 'to sprout', use 发芽.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春天来了,树枝上长出了嫩绿的
Spring has come, and tender green buds have appeared on the branches.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.