Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rau dền (chi Amaranthus)
- 2. rau dền ba màu (Amaranthus tricolor)
- 3. rau dền Trung Quốc (Amaranthus mangostanus)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
7 nét
Từ chứa 苋
刺苋
cì xiàn
rau dền gai
白苋
bái xiàn
rau dền trắng (Amaranthus albus)
白苋紫茄
bái xiàn zǐ qié
rau dền trắng, cà tím (thành ngữ); thức ăn thường ngày, lối sống giản dị
苋科
xiàn kē
họ Dền (Amaranthaceae), họ thực vật thân thảo gồm rau dền (Amaranthus inamoenus)
苋菜
xiàn cài
rau dền (chi Amaranthus)
马齿苋
mǎ chǐ xiàn
rau sam