Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

苍劲

cāng jìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. upright and strong
  2. 2. vigorous
  3. 3. forceful (brush strokes)
  4. 4. sureness of touch