苍白
cāng bái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xanh xao
- 2. xanh tái
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“脸色”“面容”“嘴唇”搭配,如“脸色苍白”。
Common mistakes
“苍白”只形容颜色或脸色,不能用于描述雪的白色。例如不能说“雪是苍白的”,应说“雪是白色的”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的脸色 苍白 ,看起来很虚弱。
Her face was pale, and she looked very weak.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.