Bỏ qua đến nội dung

苍白

cāng bái
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xanh xao
  2. 2. xanh tái

Usage notes

Collocations

常与“脸色”“面容”“嘴唇”搭配,如“脸色苍白”。

Common mistakes

“苍白”只形容颜色或脸色,不能用于描述雪的白色。例如不能说“雪是苍白的”,应说“雪是白色的”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的脸色 苍白 ,看起来很虚弱。
Her face was pale, and she looked very weak.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.