苍老
cāng lǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. aged
- 2. (of calligraphy or painting) vigorous
- 3. forceful
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.