Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

苍苍

cāng cāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ash gray
  2. 2. vast and hazy
  3. 3. flourishing

Từ cấu thành 苍苍