苏醒
sū xǐng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tỉnh dậy
- 2. thức dậy
- 3. trở lại ý thức
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'从...中'搭配,如'从昏迷中苏醒'。多用于书面语或正式语境。
Common mistakes
不用于描述日常睡醒,日常用'睡醒'或'醒来'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他从昏迷中 苏醒 过来。
He regained consciousness from the coma.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.