Bỏ qua đến nội dung

苏醒

sū xǐng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tỉnh dậy
  2. 2. thức dậy
  3. 3. trở lại ý thức

Usage notes

Collocations

常与'从...中'搭配,如'从昏迷中苏醒'。多用于书面语或正式语境。

Common mistakes

不用于描述日常睡醒,日常用'睡醒'或'醒来'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他从昏迷中 苏醒 过来。
He regained consciousness from the coma.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.