苔
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. rêu
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 苔
nori
phủ rêu
cải tím
tảo lục
cải dầu (Brassica campestris L.)
chi Brassica (cải bắp, cải dầu, v.v.)
rêu
rêu tản (Jungermannia lanceolata)
xem 蒜薹
rêu
rêu bạc
rêu