苛刻
kē kè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khắt khe
- 2. nghiệt ngã
- 3. khó chịu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“苛刻”常用于形容要求、条件或评价过分严厉,不用于形容人的外表或天气等。
Formality
多用于书面语或正式场合,口语中可直接用“太严了”等表达。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老板的要求很 苛刻 ,没有人能达到。
The boss's requirements are very harsh, and nobody can meet them.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.