苣
qǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. bound form used only in 苣蕒菜|苣荬菜[qǔ mǎi cài]
- 2. Taiwan pr. [jù]