Bỏ qua đến nội dung

若即若离

ruò jí ruò lí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. seeming neither close nor distant (idiom)
  2. 2. fig. to keep one's distance
  3. 3. (of a relationship) lukewarm
  4. 4. vague