苦力

kǔ lì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bitter work
  2. 2. hard toil
  3. 3. (loanword) coolie, unskilled Chinese laborer in colonial times

Từ cấu thành 苦力