Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

苦味

kǔ wèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bitter taste
  2. 2. bitterness

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這個藥有個 苦味
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4265774)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 苦味