Bỏ qua đến nội dung

苦海

kǔ hǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. sea of bitterness
  2. 2. abyss of worldly suffering (Buddhist term)
  3. 3. depths of misery

Từ cấu thành 苦海