Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

苦瓜

kǔ guā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bitter melon (bitter gourd, balsam pear, balsam apple, leprosy gourd, bitter cucumber)

Từ cấu thành 苦瓜