苦难
kǔ nàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khổ nạn
- 2. khốn khổ
- 3. thân phận
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配为“经历苦难”、“深重的苦难”,不说“很多苦难”。
Formality
“苦难”多用于书面语或正式场合,口语中更常用“苦”或“痛苦”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1战争给人民带来了深重的 苦难 。
War brought profound suffering to the people.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.