Bỏ qua đến nội dung

苦难

kǔ nàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khổ nạn
  2. 2. khốn khổ
  3. 3. thân phận

Usage notes

Collocations

常见搭配为“经历苦难”、“深重的苦难”,不说“很多苦难”。

Formality

“苦难”多用于书面语或正式场合,口语中更常用“苦”或“痛苦”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
战争给人民带来了深重的 苦难
War brought profound suffering to the people.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.