英吨
yīng dūn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tonne
- 2. imperial or US tonne, equal to 2240 pounds or 1.016 metric tons
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.