英文
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tiếng Anh
Câu ví dụ
Hiển thị 4请你把这句话翻译成 英文 。
我學 英文 。
對他來說學 英文 不簡單。
你學習 英文 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
请你把这句话翻译成 英文 。
我學 英文 。
對他來說學 英文 不簡單。
你學習 英文 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.