Bỏ qua đến nội dung

苲草

zhǎ cǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rong đuôi chó

Từ cấu thành 苲草