苹
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (ngải cứu)
- 2. bèo tấm
- 3. táo
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 苹
táo
Apple Inc.
điện thoại Apple
lõi táo
nước táo
bánh táo
sâu bướm hại táo
rượu táo
sốt táo
máy tính Apple
bánh táo