Bỏ qua đến nội dung

茁壮

zhuó zhuàng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. healthy and strong
  2. 2. sturdy
  3. 3. thriving
  4. 4. vigorous
  5. 5. robust
  6. 6. flourishing