Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rậm rạp
- 2. mật độ cao
- 3. sầm uất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“树林”、“枝叶”等名词搭配,如“茂密的森林”。
Common mistakes
不可用于形容头发等,区别于“浓密”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那片 茂密 的树林里有许多鸟。
There are many birds in that dense forest.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.