Bỏ qua đến nội dung

茂密

mào mì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rậm rạp
  2. 2. mật độ cao
  3. 3. sầm uất

Usage notes

Collocations

常与“树林”、“枝叶”等名词搭配,如“茂密的森林”。

Common mistakes

不可用于形容头发等,区别于“浓密”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那片 茂密 的树林里有许多鸟。
There are many birds in that dense forest.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 茂密