Bỏ qua đến nội dung

范围

fàn wéi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phạm vi
  2. 2. khoảng
  3. 3. độ rộng

Usage notes

Collocations

常用搭配:在一定范围内、扩大范围、经营范围。

Common mistakes

不说“很大范围”,应说“广泛的范围”或直接用“广泛”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要扩大研究的 范围
We need to expand the scope of the research.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.