Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phạm vi
- 2. khoảng
- 3. độ rộng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:在一定范围内、扩大范围、经营范围。
Common mistakes
不说“很大范围”,应说“广泛的范围”或直接用“广泛”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要扩大研究的 范围 。
We need to expand the scope of the research.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.