茭白笋
jiāo bái sǔn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. edible stem of Manchurian wild rice 菰[gū], aka water bamboo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.