Định nghĩa
- 1. (dạng hạn chế) (cỏ mới mọc) mềm và mịn; có lông tơ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 茸
nấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill)
matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được được coi là món ngon quý ở Nhật Bản
có lông tơ; mềm mại như lông
lông tơ
lộn xộn
tỏi băm
máy ép tỏi
rậm rạp