蓬茸
péng róng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lush
- 2. luxuriant (of grass or hair)
- 3. soft lush hair
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.