茹藘

rú lǘ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Rubia cordifolia
  2. 2. Indian madder
  3. 3. munjit
  4. 4. also written 茜草

Từ cấu thành 茹藘