Bỏ qua đến nội dung

草丛

cǎo cóng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bụi cỏ

Từ cấu thành 草丛