Bỏ qua đến nội dung

草书

cǎo shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thảo thư; chữ thảo (kiểu chữ viết tháu trong thư pháp Trung Quốc)

Từ cấu thành 草书