草包

cǎo bāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bag made of woven straw
  2. 2. bag filled with straw
  3. 3. (fig.) a good-for-nothing
  4. 4. clumsy oaf

Từ cấu thành 草包