Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sân cỏ
- 2. cỏ
- 3. vườn cỏ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“草地”泛指任何有草的地面,而“草坪”特指人工修剪整齐的草地。不要用“草地”指高尔夫球场,应用“草坪”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3孩子们在 草地 上踢足球。
他躺在 草地 上,怡然自得地享受着阳光。
從 草地 裏出來。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.