Bỏ qua đến nội dung

草地

cǎo dì
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sân cỏ
  2. 2. cỏ
  3. 3. vườn cỏ

Usage notes

Common mistakes

“草地”泛指任何有草的地面,而“草坪”特指人工修剪整齐的草地。不要用“草地”指高尔夫球场,应用“草坪”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
孩子们在 草地 上踢足球。
The children are playing soccer on the grass.
他躺在 草地 上,怡然自得地享受着阳光。
He was lying on the grass, enjoying the sunshine happily and contentedly.
草地 裏出來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5295474)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.