草坪

cǎo píng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lawn

Câu ví dụ

Hiển thị 1
離開 草坪 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 786097)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 草坪