Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sân cỏ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:修剪草坪、保护草坪、躺在草坪上。
Common mistakes
草坪专指人工养护的平整草地,而草地可指任何长草的地方。
Câu ví dụ
Hiển thị 2请不要践踏 草坪 。
離開 草坪 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.