Bỏ qua đến nội dung

草坪

cǎo píng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sân cỏ

Usage notes

Collocations

常用搭配:修剪草坪、保护草坪、躺在草坪上。

Common mistakes

草坪专指人工养护的平整草地,而草地可指任何长草的地方。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请不要践踏 草坪
Please do not trample on the lawn.
離開 草坪 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 786097)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 草坪