Bỏ qua đến nội dung

草案

cǎo àn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dự thảo
  2. 2. bản dự thảo
  3. 3. bản nháp

Usage notes

Common mistakes

注意“案”是第四声,不要误读为“ān”。

Formality

用于立法、协议等正式文件,日常草拟文件常用“草稿”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这项 草案 还需要修改。
This draft still needs revisions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.