Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dự thảo
- 2. bản dự thảo
- 3. bản nháp
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意“案”是第四声,不要误读为“ān”。
Formality
用于立法、协议等正式文件,日常草拟文件常用“草稿”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这项 草案 还需要修改。
This draft still needs revisions.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.