Bỏ qua đến nội dung

草民

cǎo mín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thảo dân
  2. 2. thứ dân

Từ cấu thành 草民