草满囹圄
cǎo mǎn líng yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. jails overgrown with grass (idiom); fig. peaceful society
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.